高级
noun
专业词
học thuyết学说/理论体系
Phát âm: /hawk̚˧˨ʔ tʰwiət˧˥/
「học thuyết」là tiếng Việt thuộc loại noun(高级),nghĩa tiếng Trung là「学说/理论体系」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「học thuyết」
Học thuyết Darwin về tiến hóa đã thay đổi sinh học hiện đại.
达尔文的进化论改变了现代生物学。
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Cao cấp (高级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「học thuyết」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.