高级
noun
文书
hồ sơ档案/卷宗
Phát âm: /ho˨˩ səː˧/
「hồ sơ」là tiếng Việt thuộc loại noun(高级),nghĩa tiếng Trung là「档案/卷宗」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「hồ sơ」
Hồ sơ vụ án được lưu trữ trong tủ an toàn.
案件卷宗存放在安全柜中。
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Cao cấp (高级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「hồ sơ」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.