中级
noun/verb
文化
hội nhập融入/融合
Phát âm: /hoj˧˨ʔ ɲəp̚˧˨ʔ/
「hội nhập」là tiếng Việt thuộc loại noun/verb(中级),nghĩa tiếng Trung là「融入/融合」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「hội nhập」
Hội nhập văn hóa quốc tế mà vẫn giữ bản sắc dân tộc là bài toán khó.
融入国际文化的同时保持民族本色是一个难题。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 文化
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Trung cấp (中级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「hội nhập」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.