初级
adjective
紧急安全
khẩn cấp紧急
Phát âm: /xən˧˩ kəp˧˥/
「khẩn cấp」là tiếng Việt thuộc loại adjective(初级),nghĩa tiếng Trung là「紧急」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「khẩn cấp」
Đây là tình huống khẩn cấp.
这是紧急情况。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 紧急安全
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Sơ cấp (初级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「khẩn cấp」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.