中级
noun
职场
kinh nghiệm经验
Phát âm: /kiɲ˧ ŋiəm˧˨ʔ/
「kinh nghiệm」là tiếng Việt thuộc loại noun(中级),nghĩa tiếng Trung là「经验」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「kinh nghiệm」
Cô ấy có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực này.
她在这个领域有很多经验。
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Trung cấp (中级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「kinh nghiệm」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.