中级
verb
职场
làm thêm兼职;加班
Phát âm: /lam˨˩ tʰɛm˧/
「làm thêm」là tiếng Việt thuộc loại verb(中级),nghĩa tiếng Trung là「兼职;加班」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「làm thêm」
Làm thêm để có thêm thu nhập.
兼职以增加收入。
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Trung cấp (中级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「làm thêm」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.