中级
noun
文化
làng xã村社
Phát âm: /laːŋ˨˩ saː˧˩˥/
「làng xã」là tiếng Việt thuộc loại noun(中级),nghĩa tiếng Trung là「村社」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「làng xã」
Tổ chức làng xã từ lâu đã là đơn vị cơ bản của xã hội Việt Nam.
村社组织长久以来一直是越南社会的基本单位。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 文化
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Trung cấp (中级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「làng xã」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.