中级
noun
文化
lễ hội节日/庙会
Phát âm: /le˧˩˥ hoj˧˨ʔ/
「lễ hội」là tiếng Việt thuộc loại noun(中级),nghĩa tiếng Trung là「节日/庙会」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「lễ hội」
Lễ hội đền Hùng được tổ chức vào tháng 3 âm lịch.
雄王庙会于农历三月举行。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 文化
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Trung cấp (中级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「lễ hội」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.