初级
noun
办公
lịch hẹn预约/约会日程
Phát âm: /lik̚˧˨ʔ hɛn˧˨ʔ/
「lịch hẹn」là tiếng Việt thuộc loại noun(初级),nghĩa tiếng Trung là「预约/约会日程」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「lịch hẹn」
Tôi có lịch hẹn với khách hàng lúc 10 giờ.
我10点约了客户。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 办公
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Sơ cấp (初级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「lịch hẹn」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.