初级
noun
办公
máy tính电脑
Phát âm: /maj˧˥ tiŋ˧˥/
「máy tính」là tiếng Việt thuộc loại noun(初级),nghĩa tiếng Trung là「电脑」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「máy tính」
Tôi làm việc trên máy tính cả ngày.
我整天在电脑上工作。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 办公
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Sơ cấp (初级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「máy tính」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.