Từ vựng tiếng Trung: 办公
27 từ vựng thuộc chủ đề "办公".
白板
bảng trắng · bái bǎn
办公桌
bàn làm việc · bàn gōng zhuō
报告;举报
báo cáo · bào gào ; jǔ bào
饮水机
bình nước · yǐn shuǐ jī
圆珠笔
bút bi · yuán zhū bǐ
考勤;打卡
chấm công · kǎo qín ; dǎ kǎ
会议
cuộc họp · huì yì
座机
điện thoại bàn · zuò jī
同事
đồng nghiệp · tóng shì
项目
dự án · xiàng mù
办公椅
ghế văn phòng · bàn gōng yǐ
总监/经理
giám đốc · zǒng jiān / jīng lǐ
开会
họp · kāi huì
签字
ký · qiān zì
预约/约会日程
lịch hẹn · yù yuē / yuē huì rì chéng
工作表/日程
lịch làm việc · gōng zuò biǎo / rì chéng
打印机
máy in · dǎ yìn jī
电脑
máy tính · diàn nǎo
碎纸
ném · suì zhǐ
午休
nghỉ trưa · wǔ xiū
职员/员工
nhân viên · zhí yuán / yuán gōng
会议室
phòng họp · huì yì shì
复印
phô tô · fù yìn
安排;整理
sắp xếp · ān pái ; zhěng lǐ
资料;文件
tài liệu · zī liào ; wén jiàn
文件夹
thư mục · wén jiàn jiā
办公室
văn phòng · bàn gōng shì