初级
verb
紧急安全
mất tích失踪
Phát âm: /mət˧˥ tijk˧˥/
「mất tích」là tiếng Việt thuộc loại verb(初级),nghĩa tiếng Trung là「失踪」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「mất tích」
Hai người mất tích sau trận lũ.
洪灾后有两人失踪。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 紧急安全
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Sơ cấp (初级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「mất tích」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.