高级
noun
专业词
mật mã hóa加密
Phát âm: /mət˧˨ʔ maː˧˩˥ hwaː˧˥/
「mật mã hóa」là tiếng Việt thuộc loại noun(高级),nghĩa tiếng Trung là「加密」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「mật mã hóa」
Mật mã hóa là nền tảng của an ninh mạng hiện đại.
加密是现代网络安全的基础。
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Cao cấp (高级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「mật mã hóa」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.