入门级
noun
自然景观
mặt trời太阳
Phát âm: /mat˧˨ʔ cəːj˨˩/
「mặt trời」là tiếng Việt thuộc loại noun(入门级),nghĩa tiếng Trung là「太阳」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「mặt trời」
Mặt trời mọc ở hướng đông.
太阳从东方升起。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 自然景观
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Nhập môn (入门级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「mặt trời」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.