入门级
noun
数字

một nửa一半

Phát âm: /mot˧˨ʔ nɨə˧˩/

「một nửa」là tiếng Việt thuộc loại noun(入门级),nghĩa tiếng Trung là「一半」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.

Câu ví dụ tiếng Việt của「một nửa」

Tôi chỉ ăn một nửa cái bánh.

我只吃了半个蛋糕。

Xem thêm từ vựng

Theo chủ đề

Ghi nhớ「một nửa」bằng AI

Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.

Bắt đầu học miễn phí