入门级
numeral
数字
một trăm nghìn十万
Phát âm: /mot˧˨ʔ t͡ɕam˧ ŋiən˨˩/
「một trăm nghìn」là tiếng Việt thuộc loại numeral(入门级),nghĩa tiếng Trung là「十万」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「một trăm nghìn」
Giá chiếc xe này khoảng một trăm nghìn.
这辆车大约十万(盾)。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 数字
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Nhập môn (入门级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「một trăm nghìn」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.