中级
noun
健康
miễn dịch免疫力
Phát âm: /miən˧˩˥ zik̚˧˨ʔ/
「miễn dịch」là tiếng Việt thuộc loại noun(中级),nghĩa tiếng Trung là「免疫力」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「miễn dịch」
Tập thể dục và ngủ đủ giúp tăng cường hệ miễn dịch.
锻炼和充足睡眠有助于增强免疫系统。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 健康
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Trung cấp (中级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「miễn dịch」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.