Từ vựng tiếng Trung: 健康
26 từ vựng thuộc chủ đề "健康".
节食/忌口
ăn kiêng · jié shí / jì kǒu
饮食;吃喝
ăn uống · yǐn shí ; chī hē
肥胖
béo phì · féi pàng
压力/紧张
căng thẳng · yā lì / jǐn zhāng
厌食
chán ăn · yàn shí
营养
dinh dưỡng · yíng yǎng
睡眠
giấc ngủ · shuì mián
血压
huyết áp · xuè yā
失眠
mất ngủ · shī mián
免疫力
miễn dịch · miǎn yì lì
激素
nội tiết tố · jī sù
康复
phục hồi chức năng · kāng fù
抵抗力
sức đề kháng · dǐ kàng lì
健康
sức khỏe · jiàn kāng
锻炼(系统性)
tập luyện · duàn liàn ( xì tǒng xìng )
体质
thể chất · tǐ zhì
体力
thể lực · tǐ lì
食欲亢进
thèm ăn · shí yù kàng jìn
冥想
thiền · míng xiǎng
放松
thư giãn · fàng sōng
糖尿病
tiểu đường · táng niào bìng
精神
tinh thần · jīng shén
抑郁症
trầm cảm · yì yù zhèng
癌症
ung thư · ái zhèng
运动;活动
vận động · yùn dòng ; huó dòng
轻度运动
vận động nhẹ nhàng · qīng dù yùn dòng