中级
noun
健康
trầm cảm抑郁症
Phát âm: /cəm˨˩ kam˧˩/
「trầm cảm」là tiếng Việt thuộc loại noun(中级),nghĩa tiếng Trung là「抑郁症」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「trầm cảm」
Trầm cảm là căn bệnh phổ biến trong xã hội hiện đại.
抑郁症是现代社会的常见疾病。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 健康
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Trung cấp (中级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「trầm cảm」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.