初级
noun
电器
máy sưởi暖气;取暖器
Phát âm: /maj˧˥ sɨəj˧˩/
「máy sưởi」là tiếng Việt thuộc loại noun(初级),nghĩa tiếng Trung là「暖气;取暖器」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「máy sưởi」
Bật máy sưởi khi trời lạnh.
天冷时打开取暖器。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 电器
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Sơ cấp (初级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「máy sưởi」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.