Từ vựng tiếng Trung: 电器
18 từ vựng thuộc chủ đề "电器".
冰箱
tủ lạnh · bīng xiāng
洗衣机
máy giặt · xǐ yī jī
电风扇
quạt · diàn fēng shàn
微波炉
lò vi sóng · wēi bō lú
吸尘器
máy hút bụi · xī chén qì
灯泡
bóng đèn · dēng pào
开关
công tắc · kāi guān
电缆;电线
dây cáp · diàn lǎn ; diàn xiàn
台灯/夜灯
đèn ngủ · tái dēng / yè dēng
电话/手机
điện thoại · diàn huà / shǒu jī
相机
máy ảnh · xiàng jī
空调
máy lạnh · kōng tiáo
暖气;取暖器
máy sưởi · nuǎn qì ; qǔ nuǎn qì
插座;电源插座
ổ điện · chā zuò ; diàn yuán chā zuò
排气扇
quạt hút · pái qì shàn
吊扇
quạt trần · diào shàn
充电器
sạc · chōng diàn qì
电视
ti vi · diàn shì