初级
noun
电器
quạt hút排气扇
Phát âm: /kwat˧˨ʔ hut˧˥/
「quạt hút」là tiếng Việt thuộc loại noun(初级),nghĩa tiếng Trung là「排气扇」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「quạt hút」
Quạt hút giúp không khí thông thoáng.
排气扇有助于通风。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 电器
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Sơ cấp (初级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「quạt hút」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.