高级
noun/verb
演讲
mở đầu开场白
Phát âm: /məː˧˩ ɗəw˨˩/
「mở đầu」là tiếng Việt thuộc loại noun/verb(高级),nghĩa tiếng Trung là「开场白」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「mở đầu」
Mở đầu ấn tượng chiếm 50% thành công của bài diễn thuyết.
令人印象深刻的开场白占据演讲成功的50%。
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Cao cấp (高级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「mở đầu」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.