Từ vựng tiếng Trung: 演讲
22 từ vựng thuộc chủ đề "演讲".
修辞问句
câu hỏi tu từ · xiū cí wèn jù
嗓音音质
chất giọng · sǎng yīn yīn zhì
演讲专家
chuyên gia diễn thuyết · yǎn jiǎng zhuān jiā
手势/举止
cử chỉ · shǒu shì / jǔ zhǐ
例证/引证
dẫn chứng · lì zhèng / yǐn zhèng
演讲/演说
diễn thuyết · yǎn jiǎng / yǎn shuō
语调/语气
giọng điệu · yǔ diào / yǔ qì
雄辩/修辞
hùng biện · xióng biàn / xiū cí
结束语
kết thúc · jié shù yǔ
听众/观众
khán giả · tīng zhòng / guān zhòng
口气;口吻(演讲风格)
khẩu khí · kǒu qì ; kǒu wěn ( yǎn jiǎng fēng gé )
欲言又止/悬念
lấp lửng · yù yán yòu zhǐ / xuán niàn
开场白
lời mở đầu · kāi chǎng bái
论据
luận cứ · lùn jù
论点
luận điểm · lùn diǎn
流利;流畅
lưu loát · liú lì ; liú chàng
开场白
mở đầu · kāi chǎng bái
肢体语言
ngôn ngữ cơ thể · zhī tǐ yǔ yán
夸张
nói quá · kuā zhāng
技术故障
sự cố kỹ thuật · jì shù gù zhàng
说服
thuyết phục · shuō fú
即兴应变
ứng biến · jí xìng yìng biàn