中级
noun
习惯

nếp sống生活习惯;生活方式

Phát âm: /nep˧˥ səwŋ˧˥/

「nếp sống」là tiếng Việt thuộc loại noun(中级),nghĩa tiếng Trung là「生活习惯;生活方式」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.

Câu ví dụ tiếng Việt của「nếp sống」

Nếp sống lành mạnh giúp kéo dài tuổi thọ.

健康的生活习惯有助于长寿。

Xem thêm từ vựng

Theo chủ đề

Ghi nhớ「nếp sống」bằng AI

Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.

Bắt đầu học miễn phí