高级
noun
媒体
người phát ngôn báo chí媒体发言人
Phát âm: /ŋɨəj˨˩ faːt˧˥ ŋon˧ ɓaːw˧˥ ci˧˥/
「người phát ngôn báo chí」là tiếng Việt thuộc loại noun(高级),nghĩa tiếng Trung là「媒体发言人」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「người phát ngôn báo chí」
Người phát ngôn báo chí cung cấp thông tin chính thức cho công chúng.
媒体发言人向公众提供官方信息。
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Cao cấp (高级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「người phát ngôn báo chí」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.