中级
verb
职场
nghỉ hưu退休
Phát âm: /ŋi˧˩ hɨw˧/
「nghỉ hưu」là tiếng Việt thuộc loại verb(中级),nghĩa tiếng Trung là「退休」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「nghỉ hưu」
Bố tôi nghỉ hưu năm ngoái.
我爸爸去年退休了。
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Trung cấp (中级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「nghỉ hưu」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.