入门级
noun
调味料
nước tương酱油(通用词)
Phát âm: /nɨək˧˥ tɨəŋ˧/
「nước tương」là tiếng Việt thuộc loại noun(入门级),nghĩa tiếng Trung là「酱油(通用词)」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「nước tương」
Cho nước tương vào món xào.
把酱油加进炒菜里。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 调味料
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Nhập môn (入门级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「nước tương」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.