Từ vựng tiếng Trung: 调味料
23 từ vựng thuộc chủ đề "调味料".
油
dầu · yóu
辣椒
ớt · là jiāo
胡椒
tiêu · hú jiāo
鱼露/酱
mắm · yú lù / jiàng
大蒜
tỏi · dà suàn
醋
giấm · cù
生姜
gừng · shēng jiāng
汤粉(味精盐混合物)
bột canh · tāng fěn ( wèi jīng yán hùn hé wù )
咖喱粉
bột cà ri · gā lí fěn
柠檬汁(调味用)
chanh · níng méng zhī ( tiáo wèi yòng )
葱
hành lá · cōng
鸡精/调味粉
hạt nêm · jī jīng / tiáo wèi fěn
胡椒(与“tiêu”相同,但此处指植物)
hồ tiêu · hú jiāo ( yǔ “tiêu” xiāng tóng , dàn cǐ chù zhǐ zhí wù )
柠檬叶
lá chanh · níng méng yè
蜂蜜
mật ong · fēng mì
五香粉
ngũ vị hương · wǔ xiāng fěn
酱油(通用词)
nước tương · jiàng yóu ( tōng yòng cí )
辣椒粉
ớt bột · là jiāo fěn
肉桂
quế · ròu guì
白酒(料理用)
rượu trắng · bái jiǔ ( liào lǐ yòng )
香茅
sả · xiāng máo
黑胡椒
tiêu đen · hēi hú jiāo
酱油(越南传统酱料)
tương · jiàng yóu ( yuè nán chuán tǒng jiàng liào )