入门级
adjective
基础情感
phấn khích激动
Phát âm: /fən˧˥ xik̚˧˥/
「phấn khích」là tiếng Việt thuộc loại adjective(入门级),nghĩa tiếng Trung là「激动」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「phấn khích」
Cổ động viên phấn khích khi đội nhà ghi bàn.
主队进球时球迷们很激动。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 基础情感
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Nhập môn (入门级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「phấn khích」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.