入门级
noun
方向位置
phía sau后方
Phát âm: /fiə˧˥ saw˧/
「phía sau」là tiếng Việt thuộc loại noun(入门级),nghĩa tiếng Trung là「后方」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「phía sau」
Phía sau nhà là một khu vườn.
房子后面是一个花园。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 方向位置
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Nhập môn (入门级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「phía sau」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.