Từ vựng tiếng Trung: 方向位置
58 từ vựng thuộc chủ đề "方向位置".
旁/侧
bên · páng / cè
右
phải · yòu
左
trái · zuǒ
北
bắc · běi
地图
bản đồ · dì tú
旁边
bên cạnh · páng biān
外部
bên ngoài · wài bù
右边
bên phải · yòu biān
左边
bên trái · zuǒ biān
内部
bên trong · nèi bù
四方
bốn phương · sì fāng
旁边
cạnh · páng biān
地方;处
chỗ · dì fāng ; chù
某处
đâu đó · mǒu chù
底部
đáy · dǐ bù
顶部;顶点
đỉnh · dǐng bù ; dǐng diǎn
对面
đối diện · duì miàn
东
đông · dōng
东北
đông bắc · dōng běi
东南
đông nam · dōng nán
下面
dưới · xià miàn
中间
giữa · zhōng jiān
角;角落
góc · jiǎo ; jiǎo luò
方向
hướng · fāng xiàng
到处
khắp nơi · dào chù
出口
lối ra · chū kǒu
入口
lối vào · rù kǒu
边缘
mép · biān yuán
南
nam · nán
五岔路口
ngã năm · wǔ chà lù kǒu
就在这儿
ngay đây · jiù zài zhè ér
外面
ngoài · wài miàn
地方;场所
nơi · dì fāng ; chǎng suǒ
在中间
ở giữa · zài zhōng jiān
方向;方面
phía · fāng xiàng ; fāng miàn
另一边
phía bên kia · lìng yì biān
这一边
phía bên này · zhè yì biān
下方
phía dưới · xià fāng
后方
phía sau · hòu fāng
上方
phía trên · shàng fāng
前方
phía trước · qián fāng
方位;方向
phương hướng · fāng wèi ; fāng xiàng
弯曲;迂回
quanh co · wān qū ; yū huí
拐弯/转向
rẽ · guǎi wān / zhuǎn xiàng
后面
sau · hòu miàn
八方
tám hướng · bā fāng
西
tây · xī
西北
tây bắc · xī běi
西南
tây nam · xī nán
直/直行
thẳng · zhí / zhí xíng
上面
trên · shàng miàn
上下
trên dưới · shàng xià
里面
trong · lǐ miàn
里外
trong ngoài · lǐ wài
前面
trước · qián miàn
前后
trước sau · qián hòu
位置
vị trí · wèi zhì
周围
xung quanh · zhōu wéi