初级
noun
运动

quần vợt网球

Phát âm: /kwən˨˩ vət˧˨ʔ/

「quần vợt」là tiếng Việt thuộc loại noun(初级),nghĩa tiếng Trung là「网球」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.

Câu ví dụ tiếng Việt của「quần vợt」

Đánh quần vợt rất vui.

打网球很有趣。

Xem thêm từ vựng

Theo chủ đề

Ghi nhớ「quần vợt」bằng AI

Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.

Bắt đầu học miễn phí