入门级
verb
习惯
rửa bát洗碗
Phát âm: /rɨə˧˩ ɓaːt˧˥/
「rửa bát」là tiếng Việt thuộc loại verb(入门级),nghĩa tiếng Trung là「洗碗」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「rửa bát」
Tôi rửa bát sau bữa tối.
我晚饭后洗碗。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 习惯
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Nhập môn (入门级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「rửa bát」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.