初级
verb
紧急安全
sơ tán疏散;撤离
Phát âm: /səː˧ taːn˧˥/
「sơ tán」là tiếng Việt thuộc loại verb(初级),nghĩa tiếng Trung là「疏散;撤离」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「sơ tán」
Cảnh sát yêu cầu sơ tán khỏi khu vực.
警方要求撤离该区域。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 紧急安全
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Sơ cấp (初级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「sơ tán」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.