中级
noun
职场
sự nghiệp职业生涯
Phát âm: /sɨ˧˨ʔ ŋiəp̚˧˨ʔ/
「sự nghiệp」là tiếng Việt thuộc loại noun(中级),nghĩa tiếng Trung là「职业生涯」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「sự nghiệp」
Xây dựng sự nghiệp cần thời gian và nỗ lực.
建立职业生涯需要时间和努力。
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Trung cấp (中级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「sự nghiệp」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.