高级
noun
专业词

suy thoái衰退

Phát âm: /suj˧ tʰwaːj˧˥/

「suy thoái」là tiếng Việt thuộc loại noun(高级),nghĩa tiếng Trung là「衰退」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.

Câu ví dụ tiếng Việt của「suy thoái」

Kinh tế suy thoái kéo theo tỷ lệ thất nghiệp tăng cao.

经济衰退伴随着失业率上升。

Xem thêm từ vựng

Theo chủ đề

Ghi nhớ「suy thoái」bằng AI

Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.

Bắt đầu học miễn phí