中级
noun
教育
sư phạm师范
Phát âm: /sɨ˧ fam˧˨ʔ/
「sư phạm」là tiếng Việt thuộc loại noun(中级),nghĩa tiếng Trung là「师范」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「sư phạm」
Trường đại học sư phạm đào tạo giáo viên cho các cấp học.
师范大学为各级教育培养教师。
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Trung cấp (中级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「sư phạm」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.