Từ vựng tiếng Trung: 教育
28 từ vựng thuộc chủ đề "教育".
成绩单
bảng điểm · chéng jì dān
论文答辩
bảo vệ luận án · lùn wén dá biàn
大专
cao đẳng · dà zhuān
课程大纲/教学计划
chương trình học · kè chéng dà gāng / jiào xué jì huà
大学
đại học · dà xué
远程教育
đào tạo từ xa · yuǎn chéng jiào yù
职业教育
dạy nghề · zhí yè jiào yù
分数
điểm số · fēn shù
留学
du học · liú xué
大学讲师/教师
giảng viên · dà xué jiǎng shī / jiào shī
教育
giáo dục · jiào yù
学前教育
giáo dục mầm non · xué qián jiào yù
教师
giáo viên · jiào shī
奖学金
học bổng · jiǎng xué jīn
学习资料
học liệu · xué xí zī liào
学生(中小学)
học sinh · xué shēng ( zhōng xiǎo xué )
考试期/大考
kỳ thi · kǎo shì qī / dà kǎo
研究生(科研)
nghiên cứu sinh · yán jiū shēng ( kē yán )
大学生
sinh viên · dà xué shēng
师范
sư phạm · shī fàn
硕士
thạc sĩ · shuò shì
考试(泛指)
thi cử · kǎo shì ( fàn zhǐ )
博士
tiến sĩ · bó shì
毕业
tốt nghiệp · bì yè
初中
trung học cơ sở · chū zhōng
高中
trung học phổ thông · gāo zhōng
学校
trường học · xué xiào
文凭/证书
văn bằng · wén píng / zhèng shū