中级
noun
教育
thi cử考试(泛指)
Phát âm: /tʰi˧ kɨ˧˩/
「thi cử」là tiếng Việt thuộc loại noun(中级),nghĩa tiếng Trung là「考试(泛指)」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「thi cử」
Áp lực thi cử khiến nhiều học sinh căng thẳng.
考试压力让很多学生紧张。
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Trung cấp (中级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「thi cử」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.