初级
noun
办公
tài liệu资料;文件
Phát âm: /taːj˨˩ liəw˧˨ʔ/
「tài liệu」là tiếng Việt thuộc loại noun(初级),nghĩa tiếng Trung là「资料;文件」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「tài liệu」
In tài liệu cho buổi họp.
打印会议资料。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 办公
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Sơ cấp (初级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「tài liệu」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.