中级
noun
文化

tín ngưỡng信仰

Phát âm: /tin˧˥ ŋɨəŋ˧˩˥/

「tín ngưỡng」là tiếng Việt thuộc loại noun(中级),nghĩa tiếng Trung là「信仰」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.

Câu ví dụ tiếng Việt của「tín ngưỡng」

Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên phổ biến trong văn hóa Á Đông.

祭祖信仰在东亚文化中很普遍。

Xem thêm từ vựng

Theo chủ đề

Ghi nhớ「tín ngưỡng」bằng AI

Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.

Bắt đầu học miễn phí