高级
noun/verb
媒体

tự kiểm duyệt自我审查

Phát âm: /tɨ˧˨ʔ kiəm˧˩ zwiət˧˨ʔ/

「tự kiểm duyệt」là tiếng Việt thuộc loại noun/verb(高级),nghĩa tiếng Trung là「自我审查」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.

Câu ví dụ tiếng Việt của「tự kiểm duyệt」

Nhiều nhà báo thực hiện tự kiểm duyệt để tránh rủi ro pháp lý.

许多记者进行自我审查以避免法律风险。

Xem thêm từ vựng

Theo chủ đề

Ghi nhớ「tự kiểm duyệt」bằng AI

Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.

Bắt đầu học miễn phí