中级
noun
习惯
thói quen习惯
Phát âm: /tʰɔj˧˥ kwɛn˧/
「thói quen」là tiếng Việt thuộc loại noun(中级),nghĩa tiếng Trung là「习惯」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「thói quen」
Đọc sách trước khi ngủ là thói quen tốt.
睡前读书是好习惯。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 习惯
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Trung cấp (中级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「thói quen」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.