中级
noun/verb
职场
thăng chức升职
Phát âm: /tʰaŋ˧ cɨk̚˧˥/
「thăng chức」là tiếng Việt thuộc loại noun/verb(中级),nghĩa tiếng Trung là「升职」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「thăng chức」
Cô ấy vừa được thăng chức lên vị trí quản lý.
她刚刚升职到管理岗位。
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Trung cấp (中级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「thăng chức」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.