入门级
verb
基础情感
thương怜悯/疼爱
Phát âm: /tʰɨəŋ˧/
「thương」là tiếng Việt thuộc loại verb(入门级),nghĩa tiếng Trung là「怜悯/疼爱」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「thương」
Tôi thương chú chó bị bỏ rơi.
我怜悯那只被遗弃的狗。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 基础情感
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Nhập môn (入门级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「thương」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.