初级
noun
紧急安全

thương vong伤亡

Phát âm: /tʰɨəŋ˧ vawŋ˧/

「thương vong」là tiếng Việt thuộc loại noun(初级),nghĩa tiếng Trung là「伤亡」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.

Câu ví dụ tiếng Việt của「thương vong」

Vụ cháy gây thương vong nghiêm trọng.

火灾造成严重伤亡。

Xem thêm từ vựng

Theo chủ đề

Ghi nhớ「thương vong」bằng AI

Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.

Bắt đầu học miễn phí