入门级
adjective
基础情感

thất vọng失望

Phát âm: /tʰət̚˧˥ vawŋ˧˨ʔ/

「thất vọng」là tiếng Việt thuộc loại adjective(入门级),nghĩa tiếng Trung là「失望」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.

Câu ví dụ tiếng Việt của「thất vọng」

Tôi thất vọng vì kết quả thi.

我对考试结果很失望。

Xem thêm từ vựng

Theo chủ đề

Ghi nhớ「thất vọng」bằng AI

Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.

Bắt đầu học miễn phí