中级
adjective
文化

thế tục世俗

Phát âm: /tʰe˧˥ tuk̚˧˨ʔ/

「thế tục」là tiếng Việt thuộc loại adjective(中级),nghĩa tiếng Trung là「世俗」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.

Câu ví dụ tiếng Việt của「thế tục」

Xã hội ngày càng thế tục hóa, tôn giáo dần mất vai trò trung tâm.

社会日益世俗化,宗教逐渐失去中心角色。

Xem thêm từ vựng

Theo chủ đề

Ghi nhớ「thế tục」bằng AI

Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.

Bắt đầu học miễn phí