中级
noun/verb
文化
thờ cúng祭拜
Phát âm: /tʰəː˨˩ kuwŋ˧˥/
「thờ cúng」là tiếng Việt thuộc loại noun/verb(中级),nghĩa tiếng Trung là「祭拜」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「thờ cúng」
Người Việt Nam rất coi trọng việc thờ cúng tổ tiên.
越南人非常重视祭祀祖先。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 文化
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Trung cấp (中级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「thờ cúng」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.